VIETNAMESE

hê li

khí hê li

word

ENGLISH

Helium

  
NOUN

/ˈhiːliəm/

noble gas

“Hê li” là nguyên tố hóa học nhẹ thứ hai trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là He.

Ví dụ

1.

Hê li là nguyên tố nhẹ thứ hai và thường được sử dụng trong bóng bay.

Helium is the second lightest element and is commonly used in balloons.

2.

Các nhà khoa học sử dụng hê li trong công nghệ lạnh vì điểm sôi thấp của nó.

Scientists use helium in cryogenics due to its low boiling point.

Ghi chú

Helium là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Noble Gas – Khí hiếm Ví dụ: Helium is the lightest noble gas in the periodic table. (Hê li là khí hiếm nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.) check Inert Gas – Khí trơ Ví dụ: Helium is an inert gas, meaning it rarely reacts with other elements. (Hê li là khí trơ, nghĩa là nó hiếm khi phản ứng với các nguyên tố khác.) check Cryogenic Applications – Ứng dụng ở nhiệt độ thấp Ví dụ: Helium is widely used in cryogenic applications due to its low boiling point. (Hê li được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng ở nhiệt độ thấp nhờ điểm sôi thấp của nó.)