VIETNAMESE

Trò chuyện với

nói chuyện với

word

ENGLISH

Talk to

  
VERB

/tɔːk tuː/

Speak with

Trò chuyện với là giao tiếp với một người cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy trò chuyện với bạn về các vấn đề của mình.

She talked to her friend about her problems.

2.

Vui lòng trò chuyện với quản lý để được làm rõ.

Please talk to the manager for clarification.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Talk khi nói hoặc viết nhé!

checkTalk about something - Thảo luận về điều gì đó Ví dụ: Let’s talk about our plans for the weekend. (Hãy nói về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.)

checkTalk sense - Nói những điều hợp lý Ví dụ: He finally talked some sense into them. (Cuối cùng anh ấy cũng khiến họ suy nghĩ hợp lý hơn.)

checkTalk nonsense - Nói chuyện phi lý hoặc ngớ ngẩn Ví dụ: Stop talking nonsense. (Ngừng nói những điều ngớ ngẩn đi.)

checkTalk over - Thảo luận kỹ lưỡng Ví dụ: We need to talk this over before deciding. (Chúng ta cần thảo luận kỹ về điều này trước khi quyết định.)