VIETNAMESE
Triều phục
y phục triều đình
ENGLISH
court attire
/kɔːrt əˈtaɪər/
royal garments
"Triều phục" là trang phục chính thức của quan lại hoặc thành viên hoàng gia được sử dụng trong các buổi lễ.
Ví dụ
1.
Các quan lại mặc triều phục truyền thống trong buổi lễ.
The officials wore traditional court attire for the ceremony.
2.
Triều phục biểu trưng cho quyền lực và sự tôn trọng truyền thống.
Court attire symbolizes authority and respect for tradition.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của court attire nhé!
Regal robes – Lễ phục hoàng gia
Phân biệt:
Regal robes là trang phục lộng lẫy dành cho hoàng gia hoặc quý tộc trong các sự kiện trọng đại.
Ví dụ:
The king wore his regal robes for the coronation.
(Nhà vua mặc lễ phục hoàng gia trong lễ đăng quang.)
Ceremonial garments – Trang phục nghi lễ
Phân biệt:
Ceremonial garments bao gồm trang phục mặc trong các dịp nghi lễ trang trọng.
Ví dụ:
The ministers appeared in ceremonial garments during the official event.
(Các quan chức xuất hiện trong trang phục nghi lễ tại sự kiện chính thức.)
Official court dress – Trang phục chính thức của triều đình
Phân biệt:
Official court dress là loại trang phục được quy định cho các quan lại hoặc thành viên hoàng gia trong các buổi lễ.
Ví dụ:
The officials were required to wear official court dress at the banquet.
(Các quan chức được yêu cầu mặc trang phục chính thức của triều đình tại yến tiệc.)
Traditional court regalia – Bộ lễ phục triều đình truyền thống
Phân biệt:
Traditional court regalia nhấn mạnh vào bộ trang phục đầy đủ, thường bao gồm áo dài, mũ miện, và các phụ kiện đặc biệt.
Ví dụ:
The traditional court regalia symbolized power and hierarchy.
(Bộ lễ phục triều đình truyền thống tượng trưng cho quyền lực và trật tự.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết