VIETNAMESE

Triệu hồi

gọi về

word

ENGLISH

Summon

  
VERB

/ˈsʌmən/

Call back

Triệu hồi là gọi ai đó quay trở lại một địa điểm.

Ví dụ

1.

Quản lý triệu hồi nhân viên về phòng họp.

The manager summoned the employees to the meeting room.

2.

Vui lòng triệu hồi đội để họp khẩn.

Please summon the team for an urgent briefing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Summon nhé! checkSummons (noun) - Lệnh triệu hồi Ví dụ: She received a summons to appear in court. (Cô ấy nhận được lệnh triệu hồi ra tòa.) checkSummoned (adjective) - Đã được triệu hồi Ví dụ: The summoned witnesses arrived on time. (Các nhân chứng được triệu hồi đã đến đúng giờ.) checkSummoning (noun) - Việc triệu hồi Ví dụ: Summoning him was necessary to proceed with the case. (Việc triệu hồi anh ta là cần thiết để tiếp tục vụ án.) checkSummonable (adjective) - Có thể triệu hồi Ví dụ: These individuals are summonable under the law. (Những cá nhân này có thể bị triệu hồi theo luật pháp.)