VIETNAMESE
Tri ân thầy cô
biết ơn thầy cô
ENGLISH
Appreciate teachers
/əˈpriːʃɪeɪt ˈtiːʧəz/
Thank mentors
Tri ân thầy cô là hành động tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô giáo.
Ví dụ
1.
Học sinh tổ chức buổi lễ để tri ân thầy cô.
The students held a ceremony to appreciate their teachers.
2.
Vui lòng tri ân thầy cô của bạn.
Please appreciate and show your gratitude to the teachers.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Appreciate khi nói hoặc viết nhé!
Appreciate support - Trân trọng sự hỗ trợ
Ví dụ:
We deeply appreciate your support during difficult times.
(Chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của bạn trong những lúc khó khăn.)
Appreciate feedback - Trân trọng phản hồi
Ví dụ:
The manager appreciates feedback from the team.
(Quản lý trân trọng phản hồi từ nhóm.)
Appreciate effort - Ghi nhận nỗ lực
Ví dụ:
She appreciates the effort her students put into their assignments.
(Cô ấy ghi nhận nỗ lực của học sinh trong các bài tập.)
Appreciate art - Thưởng thức nghệ thuật
Ví dụ:
He appreciates art and often visits galleries.
(Anh ấy thưởng thức nghệ thuật và thường xuyên đến các phòng trưng bày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết