VIETNAMESE
trăng non
trăng đầu tháng
ENGLISH
new moon
/njuː muːn/
young moon
Trăng non là giai đoạn đầu của chu kỳ mặt trăng, khi chỉ có một phần rất nhỏ được chiếu sáng.
Ví dụ
1.
Trăng non đánh dấu sự khởi đầu của tháng âm lịch.
The new moon marked the beginning of the lunar month.
2.
Bầu trời tối tăm dưới ánh trăng non.
The sky was dark under the new moon.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ moon khi nói hoặc viết nhé!
Full Moon – Trăng tròn
Ví dụ: We went for a walk under the full moon.
(Chúng tôi đi dạo dưới ánh trăng tròn.)
New Moon – Trăng non
Ví dụ: The new moon marks the beginning of the lunar cycle.
(Trăng non đánh dấu sự bắt đầu của chu kỳ mặt trăng.)
Blue Moon – Trăng xanh
Ví dụ: A blue moon happens once in a great while.
(Trăng xanh xảy ra rất hiếm khi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết