VIETNAMESE

Tráng chén dĩa

rửa chén

word

ENGLISH

Rinse dishes

  
VERB

/rɪns ˈdɪʃɪz/

Wash plates

Tráng chén dĩa là làm sạch chén dĩa bằng nước.

Ví dụ

1.

Cô ấy tráng chén kỹ trước khi xếp lại.

She rinsed the dishes thoroughly before stacking them.

2.

Vui lòng tráng chén sau mỗi bữa ăn.

Please rinse the dishes after each meal.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Rinse khi nói hoặc viết nhé! checkRinse vegetables - Rửa rau Ví dụ: He rinsed the vegetables under running water. (Anh ấy rửa rau dưới vòi nước chảy.) checkRinse clothes - Xả quần áo Ví dụ: The clothes need to be rinsed thoroughly after washing. (Quần áo cần được xả sạch sau khi giặt.) checkRinse hands - Rửa tay Ví dụ: Rinse your hands after applying soap. (Rửa tay sau khi dùng xà phòng.) checkRinse hair - Xả tóc Ví dụ: She rinsed her hair with cold water to add shine. (Cô ấy xả tóc bằng nước lạnh để thêm bóng.)