VIETNAMESE
Trải thảm
đặt thảm
ENGLISH
Lay a carpet
/leɪ ə ˈkɑːpɪt/
Cover floor
Trải thảm là đặt một tấm thảm lên sàn nhà.
Ví dụ
1.
Họ trải thảm trong phòng khách.
They laid a carpet in the living room.
2.
Vui lòng trải thảm ở hành lang.
Please lay a carpet in the hallway.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Lay khi nói hoặc viết nhé!
Lay bricks - Xếp gạch
Ví dụ:
The workers laid bricks for the new building.
(Công nhân xếp gạch cho tòa nhà mới.)
Lay foundations - Đặt nền móng
Ví dụ:
The team laid the foundations for a successful project.
(Nhóm đặt nền móng cho một dự án thành công.)
Lay tiles - Lát gạch
Ví dụ:
He laid tiles in the bathroom to renovate it.
(Anh ấy lát gạch trong phòng tắm để cải tạo nó.)
Lay the table - Dọn bàn ăn
Ví dụ:
She laid the table before dinner was served.
(Cô ấy dọn bàn ăn trước khi bữa tối được phục vụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết