VIETNAMESE
Trắc nghiệm và tự luận
Kiểm tra hỗn hợp, Câu hỏi kết hợp
ENGLISH
Mixed Test
/ˈmɪkst tɛst/
Hybrid Exam, Blended Assessment
“Trắc nghiệm và tự luận” là bài kiểm tra kết hợp giữa câu hỏi trắc nghiệm và câu tự luận.
Ví dụ
1.
Một bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi viết.
A mixed test includes both multiple choice and written questions.
2.
Giáo viên sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận để đánh giá nhiều kỹ năng.
Teachers use mixed tests to assess a range of skills.
Ghi chú
Từ Mixed Test là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Objective and Subjective – Khách quan và chủ quan
Ví dụ:
Mixed tests evaluate both objective knowledge and subjective analysis.
(Các bài kiểm tra kết hợp đánh giá cả kiến thức khách quan và phân tích chủ quan.)
Balanced Assessment – Đánh giá cân bằng
Ví dụ:
A mixed test provides a balanced assessment of different skills.
(Một bài kiểm tra kết hợp cung cấp đánh giá cân bằng về các kỹ năng khác nhau.)
Open-Ended Questions – Câu hỏi mở
Ví dụ:
The essay portion of a mixed test includes open-ended questions.
(Phần tự luận của bài kiểm tra kết hợp bao gồm các câu hỏi mở.)
Hybrid Exam – Kỳ thi lai
Ví dụ:
A mixed test is often referred to as a hybrid exam format.
(Một bài kiểm tra kết hợp thường được gọi là định dạng kỳ thi lai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết