VIETNAMESE
Trả lại tiền
hoàn tiền
ENGLISH
Refund
/ˈriːfʌnd/
Repay money
Trả lại tiền là hoàn trả khoản tiền đã nhận hoặc vay.
Ví dụ
1.
Cửa hàng trả lại tiền cho sản phẩm bị lỗi.
The shop refunded the customer for the defective product.
2.
Vui lòng trả lại tiền ngay lập tức.
Please refund the amount immediately.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Refund khi nói hoặc viết nhé!
Refund a customer - Hoàn tiền cho khách hàng
Ví dụ:
The store refunded the customer after receiving the returned item.
(Cửa hàng hoàn tiền cho khách hàng sau khi nhận lại hàng trả.)
Request a refund - Yêu cầu hoàn tiền
Ví dụ:
He requested a refund for the damaged product.
(Anh ấy yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị hỏng.)
Process a refund - Xử lý hoàn tiền
Ví dụ:
The company processed the refund within 3 working days.
(Công ty xử lý hoàn tiền trong vòng 3 ngày làm việc.)
Offer a refund - Đề nghị hoàn tiền
Ví dụ:
They offered a refund to unsatisfied customers.
(Họ đề nghị hoàn tiền cho những khách hàng không hài lòng.)
Refund full amount - Hoàn tiền toàn bộ
Ví dụ:
The airline refunded the full amount due to the flight cancellation.
(Hãng hàng không hoàn tiền toàn bộ do chuyến bay bị hủy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết