VIETNAMESE

Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế

word

ENGLISH

Economic growth rate

  
NOUN

/ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ reɪt/

GDP growth rate

“Tốc độ tăng trưởng kinh tế” là mức độ gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc giá trị kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

1.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế dự kiến sẽ tăng.

The economic growth rate is expected to rise.

2.

Tỷ lệ tăng trưởng cao phản ánh chính sách kinh tế mạnh.

High growth rates reflect strong economic policies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của economic growth rate nhé! check GDP growth rate - Tỷ lệ tăng trưởng GDP Phân biệt: GDP growth rate là tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tương tự như economic growth rate, nhưng có thể đặc biệt chỉ ra sự thay đổi về GDP trong một quốc gia. Ví dụ: The GDP growth rate of the country has been positive for the past three years.0 (Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia đã tích cực trong ba năm qua.) check National growth rate - Tỷ lệ tăng trưởng quốc gia Phân biệt: National growth rate là mức độ phát triển kinh tế của một quốc gia, tương tự như economic growth rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào tổng thể sự phát triển về kinh tế và xã hội. Ví dụ: The national growth rate has been stable, with moderate improvements in sectors like healthcare. (Tỷ lệ tăng trưởng quốc gia đã ổn định, với sự cải thiện vừa phải trong các lĩnh vực như y tế.) check Economic expansion rate - Tỷ lệ mở rộng kinh tế Phân biệt: Economic expansion rate là tốc độ gia tăng về quy mô và hoạt động kinh tế của một quốc gia, tương tự như economic growth rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự mở rộng của nền kinh tế. Ví dụ: The economic expansion rate of the region accelerated with new investment projects. (Tỷ lệ mở rộng kinh tế của khu vực đã tăng nhanh nhờ các dự án đầu tư mới.)