VIETNAMESE
sự tính toán
sự ước lượng, đo lường
ENGLISH
computation
/ˌkɒmpjʊˈteɪʃən/
calculation, reckoning
“Sự tính toán” là hành động hoặc quá trình thực hiện phép toán hoặc suy xét cẩn thận.
Ví dụ
1.
Sự tính toán chính xác là cần thiết.
Accurate computation is required.
2.
Sự tính toán đảm bảo hiệu quả.
Computation ensures efficiency.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của computation nhé!
Calculation
Phân biệt:
Calculation mang nghĩa sự tính toán, thường bằng công cụ hoặc đầu óc.
Ví dụ:
The calculation of taxes is complicated.
(Việc tính toán thuế rất phức tạp.)
Estimation
Phân biệt:
Estimation mang nghĩa sự ước tính dựa trên dữ liệu hoặc thông tin hạn chế.
Ví dụ:
The estimation of costs was surprisingly accurate.
(Ước tính chi phí rất chính xác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết