VIETNAMESE

đại hùng tinh

sao bắc đẩu

word

ENGLISH

Ursa Major

  
NOUN

/ˈɜːr.sə ˈmeɪ.dʒər/

Big Bear

Chòm sao lớn ở bầu trời phía Bắc, thường dùng để định hướng.

Ví dụ

1.

Đại hùng tinh dễ dàng được nhận thấy trên bầu trời đêm.

The Ursa Major is easy to spot in the night sky.

2.

Đại hùng tinh thường được sử dụng để định hướng.

Ursa Major is often used in navigation.

Ghi chú

Từ Ursa Major là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiên văn học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Big Dipper – Chòm sao Gấu Lớn Ví dụ: The Big Dipper is one of the most recognizable star patterns in the night sky. (Chòm sao Gấu Lớn là một trong những hình dạng sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.) check Constellation – Chòm sao Ví dụ: Ursa Major is a well-known constellation in the northern hemisphere. (Ursa Major là một chòm sao nổi tiếng ở bán cầu bắc.) check Polaris – Sao Bắc Cực Ví dụ: Polaris can be found by following the handle of the Big Dipper. (Sao Bắc Cực có thể được tìm thấy bằng cách theo dõi tay cầm của chòm sao Gấu Lớn.)