VIETNAMESE

tính chất đồi bại

word

ENGLISH

wickedness

  
NOUN

/ˈwɪkədnəs/

"Tính chất đồi bại" là đặc điểm của những hành vi hoặc trạng thái mà trái ngược với các giá trị đạo đức, thường liên quan đến sự suy đồi về mặt đạo đức và đạo đức thấp kém.

Ví dụ

1.

Tính chất đồi bại của kẻ tội phạm đã gây ra sự kinh hoàng trong cộng đồng.

The wickedness of the criminal caused shock and horror within the community.

2.

Cuộc điều tra đã phơi bày tính chất đồi bại của các hành vi phạm pháp trong tổ chức.

The investigation exposed the wickedness of the criminal acts within the organization.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của wickedness nhé! check Evil – Ác, xấu Phân biệt: Evil chỉ hành động hoặc bản chất xấu xa, tàn ác, trái ngược với cái thiện. Ví dụ: His evil actions left a lasting scar on the community. (Hành động ác độc của anh ta để lại một vết thương lâu dài trong cộng đồng.) check Immorality – Vô đạo đức Phân biệt: Immorality liên quan đến hành động hoặc thái độ thiếu đạo đức, không tuân theo các chuẩn mực xã hội. Ví dụ: The immorality of his decisions shocked everyone. (Vô đạo đức trong quyết định của anh ta khiến mọi người sốc.) check Vice – Thói xấu Phân biệt: Vice ám chỉ những thói quen hoặc hành vi không tốt, có thể bao gồm tội lỗi hoặc sự suy đồi đạo đức. Ví dụ: Greed is one of the most common vices in society. (Lòng tham là một trong những thói xấu phổ biến trong xã hội.) check Corruption – Sự tham nhũng Phân biệt: Corruption chỉ sự tha hóa trong các hệ thống chính trị hoặc xã hội, dẫn đến hành động sai trái vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: The corruption of officials led to the downfall of the government. (Sự tham nhũng của các quan chức đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ.)