VIETNAMESE
tiếp thị liên kết
marketing liên kết
ENGLISH
Affiliate marketing
/əˈfɪliɪt ˈmɑrkɪtɪŋ/
Referral marketing
"Tiếp thị liên kết" là mô hình kinh doanh mà các đối tác được trả hoa hồng cho việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
Ví dụ
1.
Tiếp thị liên kết đơn giản hóa việc quảng bá sản phẩm.
Affiliate marketing simplifies product promotion.
2.
Tiếp thị liên kết thúc đẩy doanh số trực tuyến.
Affiliate marketing drives online sales.
Ghi chú
Tiếp thị liên kết là một từ vựng thuộc lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Affiliate Program - Chương trình liên kết
Ví dụ: Joining an affiliate program is the first step in affiliate marketing.
(Tham gia chương trình liên kết là bước đầu tiên trong tiếp thị liên kết.)
Commission-Based Earnings - Thu nhập dựa trên hoa hồng
Ví dụ: Affiliate marketing rewards participants with commission-based earnings.
(Tiếp thị liên kết thưởng cho người tham gia bằng thu nhập dựa trên hoa hồng.)
Referral Link - Liên kết giới thiệu
Ví dụ: Marketers share referral links to promote products in affiliate marketing.
(Các nhà tiếp thị chia sẻ liên kết giới thiệu để quảng bá sản phẩm trong tiếp thị liên kết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết