VIETNAMESE

tiếng vèo

tiếng rít

word

ENGLISH

whooshing

  
NOUN

/ˈwʊʃɪŋ/

whizzing, swooshing

Tiếng vèo là âm thanh phát ra khi vật thể di chuyển nhanh qua không khí.

Ví dụ

1.

Tiếng vèo của mũi tên kèm theo một tiếng thịch lớn.

The whooshing of the arrow was followed by a loud thud.

2.

Tiếng vèo của gió làm cây cối đung đưa.

The whooshing sound of the wind made the trees sway.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của whooshing nhé! check Whizzing – Tiếng rít cao, nhanh Phân biệt: Whizzing là tiếng rít cao hơn whooshing, vốn có thể trầm hơn và mềm mại hơn. Ví dụ: The arrow was whizzing past his ear. (Mũi tên rít qua tai anh ấy.) check Swishing – Tiếng vút nhẹ nhàng Phân biệt: Swishing là tiếng xào xạc mềm mại hơn whooshing, vốn có thể mạnh hơn và nhanh hơn. Ví dụ: The curtains were swishing as the breeze blew through the window. (Rèm cửa xào xạc khi cơn gió thổi qua cửa sổ.) check Hissing – Tiếng rít nhỏ Phân biệt: Hissing là âm thanh nhỏ hơn whooshing, có thể gắt hơn và không kéo dài như tiếng vật thể bay qua không khí. Ví dụ: The snake was hissing at the intruder. (Con rắn rít lên khi thấy kẻ xâm nhập.) check Fizzling – Tiếng nhỏ, liên tục Phân biệt: Fizzling là âm thanh nhỏ và nhẹ hơn whooshing, không có cảm giác mạnh và nhanh như tiếng vật thể lao đi. Ví dụ: The soda was fizzling as she poured it into the glass. (Nước ngọt sủi bọt khi cô ấy rót vào ly.)