VIETNAMESE

tiếng ộp ộp của ếch nhái

tiếng kêu của ếch nhái

word

ENGLISH

croaking

  
NOUN

/ˈkrəʊkɪŋ/

ribbit, grunting

Tiếng ộp ộp của ếch nhái là âm thanh trầm, vang, phát ra khi ếch hoặc nhái kêu.

Ví dụ

1.

Tiếng ộp ộp của ếch nhái tràn ngập không gian sau cơn mưa.

The croaking of frogs filled the air after the rain.

2.

Cái ao tràn đầy tiếng ộp ộp của ếch nhái vào ban đêm.

The pond was alive with the croaking of frogs at night.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của croaking nhé! check Ribbiting – Tiếng kêu đặc trưng của loài ếch Phân biệt: Ribbiting là tiếng ếch kêu "ribbit ribbit", thường cao hơn croaking, vốn có âm trầm hơn. Ví dụ: The frog was ribbiting by the pond. (Con ếch đang kêu "ribbit" bên bờ ao.) check Cawing – Tiếng quạ kêu khàn và to Phân biệt: Cawing là tiếng kêu đặc trưng của quạ, khàn và vang hơn croaking, vốn trầm hơn. Ví dụ: The crows were cawing loudly in the trees. (Những con quạ kêu quang quác trên cây.) check Growling – Tiếng gầm gừ trầm Phân biệt: Growling là tiếng gầm gừ của động vật như chó hoặc gấu, mạnh hơn croaking. Ví dụ: The dog was growling at the stranger. (Con chó gầm gừ với người lạ.) check Grunting – Tiếng khò khè Phân biệt: Grunting là tiếng kêu ngắn, trầm và khô, khác với croaking, vốn có âm vang hơn. Ví dụ: The pig was grunting happily in the mud. (Con lợn kêu ụt ịt vui vẻ trong bùn.)