VIETNAMESE
tiếng kêu
tiếng hét, tiếng gọi lớn
ENGLISH
cry
/kraɪ/
call
"Tiếng kêu" là âm thanh phát ra để thông báo, gọi hoặc thể hiện cảm xúc từ người hoặc động vật.
Ví dụ
1.
Tiếng kêu của con chim vang vọng và sắc qua thung lũng.
The bird’s cry was sharp and echoed through the valley.
2.
Tiếng kêu của con sói có thể nghe thấy từ xa.
The cry of the wolf could be heard in the distance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cry nhé!
Scream - Tiếng hét lớn, đột ngột
Phân biệt:
Scream là tiếng hét to, thường do sợ hãi hoặc giận dữ, trong khi cry có thể là tiếng kêu gọi hoặc thể hiện cảm xúc khác.
Ví dụ:
She screamed when she saw the spider.
(Cô ấy hét lên khi thấy con nhện.)
Wail - Tiếng khóc than dài, bi ai
Phân biệt:
Wail là tiếng khóc dài, kéo dài, thường thể hiện nỗi đau hoặc mất mát hơn cry.
Ví dụ:
The baby wailed loudly all night.
(Em bé khóc rền rĩ suốt đêm.)
Shout - Tiếng hét to để thu hút sự chú ý
Phân biệt:
Shout là tiếng hét to để kêu gọi ai đó hoặc ra lệnh, trong khi cry có thể nhẹ hơn.
Ví dụ:
He shouted for help.
(Anh ấy hét lên cầu cứu.)
Yelp - Tiếng kêu nhỏ, ngắn do đau hoặc bất ngờ
Phân biệt:
Yelp là tiếng kêu ngắn, cao, thường do đau đớn hoặc bất ngờ, khác với cry, vốn có thể kéo dài hơn.
Ví dụ:
The dog yelped when it stepped on a thorn.
(Con chó kêu lên khi giẫm phải gai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết