VIETNAMESE

tiếng huýt gió

tiếng thổi còi

word

ENGLISH

whistling

  
NOUN

/ˈwɪslɪŋ/

blowing sound

"Tiếng huýt gió" là âm thanh cao, sắc, phát ra khi thổi qua môi hoặc dụng cụ.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắt đầu huýt gió một giai điệu vui vẻ khi đi bộ.

He began whistling a cheerful tune while walking.

2.

Tiếng huýt gió của trọng tài đã ngay lập tức dừng trận đấu.

The whistling from the referee stopped the game instantly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của whistling nhé! check Hissing - Tiếng xì xì, thường từ hơi nước hoặc rắn Phân biệt: Hissing là âm thanh xì xì liên tục, khác với whistling, vốn có thể được tạo ra bằng môi hoặc dụng cụ. Ví dụ: The snake was hissing as a warning. (Con rắn đang xì xì để cảnh báo.) check Tooting - Tiếng huýt sáo hoặc còi ngắn, thường từ xe cộ Phân biệt: Tooting là tiếng huýt sáo ngắn, thường mô tả còi xe hơn là tiếng huýt gió bằng môi. Ví dụ: The train was tooting as it approached the station. (Tàu hỏa bấm còi khi đến gần nhà ga.) check Sighing - Tiếng thở dài nhẹ nhàng Phân biệt: Sighing là âm thanh thoát ra khi thở dài, không có âm cao như whistling. Ví dụ: She sighed in relief after passing the exam. (Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi qua kỳ thi.) check Chirping - Tiếng hót líu lo của chim, tương tự tiếng huýt sáo Phân biệt: Chirping là tiếng chim kêu nhỏ, có thể giống tiếng huýt gió, nhưng nhẹ hơn whistling. Ví dụ: The birds were chirping in the morning sun. (Những con chim hót líu lo dưới ánh nắng ban mai.)