VIETNAMESE

tiếng đinh tai

tiếng khó chịu

word

ENGLISH

deafening sound

  
NOUN

/ˈdɛfənɪŋ saʊnd/

piercing noise

"Tiếng đinh tai" là âm thanh lớn, chói, gây khó chịu hoặc đau đầu.

Ví dụ

1.

Công trình xây dựng tạo ra tiếng đinh tai khó bỏ qua.

The construction work created a deafening sound that was hard to ignore.

2.

Tiếng đinh tai từ vụ nổ làm rung chuyển cả tòa nhà.

The deafening sound of the explosion shook the entire building.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ear-piercing sound nhé! check Ear-splitting - Âm thanh lớn đến mức gây đau tai Phân biệt: Ear-splitting mô tả âm thanh cực kỳ lớn, có thể gây đau tai, tương tự ear-piercing sound nhưng nhấn mạnh vào sự chói tai. Ví dụ: The fireworks exploded with an ear-splitting noise. (Pháo hoa nổ với âm thanh chói tai.) check Shrill - Âm thanh cao, chói tai Phân biệt: Shrill là tiếng kêu cao và sắc, có thể từ giọng nói hoặc động vật, khác với ear-piercing sound, vốn tập trung vào sự khó chịu do âm thanh chói. Ví dụ: Her shrill voice made everyone cringe. (Giọng cô ấy chói tai khiến mọi người khó chịu.) check Screeching - Tiếng rít lớn, khó chịu Phân biệt: Screeching là tiếng rít lớn và chói, thường do phanh xe hoặc kim loại cọ vào nhau, mạnh hơn ear-piercing sound. Ví dụ: The car screeched to a sudden stop. (Chiếc xe rít mạnh khi dừng đột ngột.) check Blasting - Âm thanh cực lớn, gây khó chịu Phân biệt: Blasting là âm thanh cực kỳ lớn, thường từ loa, còi báo động hoặc vụ nổ, có thể khó chịu như ear-piercing sound nhưng không nhất thiết phải chói tai. Ví dụ: The music was blasting from the speakers. (Âm nhạc vang ầm ĩ từ loa.)