VIETNAMESE

tiếng be be

tiếng dê kêu

word

ENGLISH

bleating

  
NOUN

/ˈbliːtɪŋ/

baaing

"Tiếng be be" là âm thanh phát ra từ dê hoặc cừu, thường nghe rõ và cao.

Ví dụ

1.

Những con cừu đang be be trên đồng cỏ.

The sheep were bleating in the field.

2.

Tôi có thể nghe thấy tiếng be be của những con dê từ xa.

I could hear the bleating of the goats in the distance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của "bleating" nhé! check Baaing - Tiếng kêu của cừu Phân biệt: Baaing là tiếng kêu đặc trưng của cừu, tương tự bleating, nhưng bleating có thể mô tả âm thanh rền rĩ hơn. Ví dụ: The sheep were baaing in the field. (Những con cừu kêu be be trên cánh đồng.) check Braying - Tiếng kêu của lừa Phân biệt: Braying là tiếng kêu to và kéo dài của lừa, trong khi bleating có âm sắc cao hơn và thường ngắn hơn. Ví dụ: The donkey brayed loudly in the morning. (Con lừa kêu lớn vào buổi sáng.) check Mooing - Tiếng kêu của bò Phân biệt: Mooing là âm thanh trầm và kéo dài của bò, khác với bleating, vốn cao và ngắn hơn. Ví dụ: The cows were mooing in the barn. (Những con bò kêu trong chuồng.) check Whining - Tiếng rền rĩ, than vãn Phân biệt: Whining có thể mô tả tiếng kêu rền rĩ của động vật hoặc người, tương tự bleating nhưng mang sắc thái than phiền nhiều hơn. Ví dụ: The dog was whining to get attention. (Con chó kêu rền rĩ để thu hút sự chú ý.)