VIETNAMESE

thuyết nhị nguyên

word

ENGLISH

dualism

  
NOUN

/ˈdjuːəlɪzəm/

“Thuyết nhị nguyên” là quan điểm rằng thực tại được chia thành hai yếu tố cơ bản đối lập nhau.

Ví dụ

1.

Thuyết nhị nguyên phân biệt tinh thần và vật chất.

Dualism distinguishes mind and matter.

2.

Thuyết nhị nguyên trong triết học có nguồn gốc cổ xưa.

Philosophical dualism has ancient roots.

Ghi chú

Từ Dualism là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monism - Thuyết nhất nguyên Ví dụ: Unlike dualism, monism argues that everything originates from a single fundamental reality. (Trái ngược với thuyết nhị nguyên, thuyết nhất nguyên cho rằng mọi thứ đều xuất phát từ một thực thể cơ bản duy nhất.) check Mind-body dualism - Nhị nguyên tâm-vật Ví dụ: Descartes' mind-body dualism suggests that the mind and body are distinct entities. (Thuyết nhị nguyên tâm-vật của Descartes cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt.) check Metaphysical dualism - Nhị nguyên siêu hình Ví dụ: Metaphysical dualism often contrasts material and spiritual existence. (Nhị nguyên siêu hình thường đối lập sự tồn tại vật chất và tinh thần.) check Good vs. Evil - Thiện và ác Ví dụ: Many religious beliefs reflect dualism in the eternal struggle between good and evil. (Nhiều tín ngưỡng tôn giáo phản ánh thuyết nhị nguyên trong cuộc chiến vĩnh cửu giữa thiện và ác.) check Yin and Yang - Âm và dương Ví dụ: The concept of Yin and Yang in Chinese philosophy embodies a form of dualism. (Khái niệm âm và dương trong triết học Trung Hoa thể hiện một dạng của thuyết nhị nguyên.)