VIETNAMESE
Nhị nguyên
Lý thuyết nhị nguyên, hai mặt
ENGLISH
Dualism
/ˈduːəlɪzəm/
Dichotomy, Binary System
“Nhị nguyên” là quan điểm hoặc trạng thái bao gồm hai phần khác biệt hoặc đối lập nhau.
Ví dụ
1.
Nhị nguyên nghiên cứu khái niệm về hai lực đối lập cùng tồn tại.
Dualism explores the concept of two opposing forces coexisting.
2.
Các triết gia tranh luận về ý nghĩa của nhị nguyên trong lý thuyết tâm-thân.
Philosophers debate the implications of dualism in mind-body theory.
Ghi chú
Dualism là một từ vựng thuộc triết học và tâm lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Contrasting Elements – Các yếu tố đối lập
Ví dụ: Dualism often highlights contrasting elements such as good and evil.
(Nhị nguyên thường nhấn mạnh các yếu tố đối lập như thiện và ác.)
Binary Opposition – Sự đối lập nhị phân
Ví dụ: Binary opposition is a key concept in dualistic thinking.
(Sự đối lập nhị phân là một khái niệm chính trong tư duy nhị nguyên.)
Philosophical Paradigm – Mô hình triết học
Ví dụ: Dualism serves as a philosophical paradigm for understanding dualities.
(Nhị nguyên là một mô hình triết học để hiểu các cặp đối lập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết