VIETNAMESE

thuyết nam nữ bình quyền

word

ENGLISH

gender equality theory

  
NOUN

/ˈʤɛndər ɪˈkwɒləti ˈθɪəri/

“Thuyết nam nữ bình quyền” là lý thuyết đề cao sự bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực.

Ví dụ

1.

Thuyết nam nữ bình quyền thúc đẩy công bằng xã hội.

Gender equality theory promotes societal fairness.

2.

Luật này phù hợp với thuyết nam nữ bình quyền.

This law aligns with gender equality theory.

Ghi chú

Gender equality theory là một từ vựng thuộc lĩnh vực xã hội học và bình đẳng giới. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Feminism - Chủ nghĩa nữ quyền Ví dụ: Feminism is a movement advocating for gender equality in all aspects of life. (Chủ nghĩa nữ quyền là một phong trào đấu tranh cho bình đẳng giới trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.) check Equal rights movement - Phong trào quyền bình đẳng Ví dụ: The equal rights movement has led to major progress in gender equality worldwide. (Phong trào quyền bình đẳng đã mang lại những tiến bộ lớn trong bình đẳng giới trên toàn cầu.) check Workplace equity - Bình đẳng trong công việc Ví dụ: Gender equality theory promotes workplace equity, ensuring fair pay for men and women. (Lý thuyết bình đẳng giới thúc đẩy bình đẳng trong công việc, đảm bảo mức lương công bằng cho nam và nữ.) check Social justice - Công bằng xã hội Ví dụ: Achieving gender equality is a fundamental aspect of social justice. (Đạt được bình đẳng giới là một khía cạnh quan trọng của công bằng xã hội.) check Gender roles - Vai trò giới tính Ví dụ: Gender equality theory challenges traditional gender roles to create a more inclusive society. (Lý thuyết bình đẳng giới thách thức các vai trò giới tính truyền thống để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.)