VIETNAMESE

Thuộc địa

Vùng lãnh thổ, khu vực

word

ENGLISH

Colony

  
NOUN

/ˈkɒləni/

Dependency, Settlement

"Thuộc địa" là vùng đất bị chiếm đóng và quản lý bởi một quốc gia khác, đặc biệt là trong thời kỳ thực dân.

Ví dụ

1.

Quốc gia này từng là thuộc địa của Đế quốc Anh.

The country was once a colony of the British Empire.

2.

Họ đã thành lập một thuộc địa trên đảo.

They established a colony on the island.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Colony nhé! check Colonize (verb) - Xâm chiếm, thuộc địa hóa Ví dụ: European countries attempted to colonize many parts of Africa. (Các nước châu Âu đã cố gắng xâm chiếm nhiều khu vực ở châu Phi.) check Colonization (noun) - Sự thuộc địa hóa Ví dụ: The colonization of the Americas led to significant cultural changes. (Sự thuộc địa hóa châu Mỹ đã dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.) check Colonial (adjective) - Thuộc địa Ví dụ: The museum displays artifacts from the colonial period. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ thời kỳ thuộc địa.)