VIETNAMESE

thói rượu chè

word

ENGLISH

alcoholism

  
NOUN

/ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/

"Thói rượu chè" là thói quen uống rượu quá mức hoặc thường xuyên, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và xã hội.

Ví dụ

1.

Thói rượu chè là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Alcoholism is a serious public health issue.

2.

Sự gia tăng thói rượu chè trong giới trẻ đang đáng lo ngại.

The rise in alcoholism among youth is concerning.

Ghi chú

Alcoholism là một từ vựng thuộc lĩnh vực y tế và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Drunkenness – Tình trạng say rượu Ví dụ: His drunkenness led to several accidents last night. (Tình trạng say rượu của anh ta đã dẫn đến một số vụ tai nạn tối qua.) check Addiction to alcohol – Nghiện rượu Ví dụ: Her addiction to alcohol affected her relationships. (Nghiện rượu của cô ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô.) check Binge drinking – Uống rượu quá mức trong một lần Ví dụ: Binge drinking is harmful to your liver and overall health. (Uống rượu quá mức là có hại cho gan và sức khỏe tổng thể của bạn.) check Chronic drinking – Uống rượu mãn tính Ví dụ: Chronic drinking can lead to liver damage. (Uống rượu mãn tính có thể gây tổn hại cho gan.)