VIETNAMESE

sự thiếu ăn khớp

không tương thích, lệch lạc

word

ENGLISH

Mismatch

  
NOUN

/ˌmɪsˈmætʃ/

Disparity, inconsistency

Sự thiếu ăn khớp là trạng thái không phù hợp hoặc không đồng bộ.

Ví dụ

1.

Sự thiếu ăn khớp giữa kỹ năng và nhiệm vụ gây ra sự chậm trễ.

The mismatch between skills and tasks caused delays.

2.

Sự thiếu ăn khớp trong kỳ vọng tạo ra sự thất vọng.

Mismatch in expectations creates frustration.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến mismatch nhé! check Disparity – Sự khác biệt Phân biệt: Disparity nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai yếu tố, thường là không cân xứng. Ví dụ: The mismatch in their skills created a disparity in team performance. (Sự thiếu ăn khớp trong kỹ năng của họ đã tạo ra sự khác biệt lớn trong hiệu suất của đội.) check Incompatibility – Sự không tương thích Phân biệt: Incompatibility mô tả trạng thái không thể phù hợp hoặc hòa hợp giữa các yếu tố. Ví dụ: The mismatch between their values highlighted their incompatibility as business partners. (Sự thiếu ăn khớp giữa các giá trị của họ làm nổi bật sự không tương thích của họ với tư cách là đối tác kinh doanh.) check Imbalance – Sự mất cân đối Phân biệt: Imbalance nhấn mạnh sự không cân bằng, gây ra tình trạng không khớp hoặc không hài hòa. Ví dụ: The mismatch in resources caused an imbalance in project execution. (Sự thiếu ăn khớp trong nguồn lực đã gây ra sự mất cân đối trong việc thực hiện dự án.)