VIETNAMESE
thiên chúa
ENGLISH
God
/ɡɒd/
“Thiên chúa” là đấng tối cao trong các tôn giáo độc thần.
Ví dụ
1.
Người theo đạo Thiên Chúa tôn thờ Chúa là Đấng Tạo Hóa.
Christians worship God as the Creator.
2.
Thiên Chúa là trung tâm trong giáo lý Cơ Đốc.
God is central to Christian teachings.
Ghi chú
Từ God là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần học và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Monotheism - Thuyết độc thần
Ví dụ:
Christianity, Islam, and Judaism are monotheistic religions that worship one God.
(Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo là những tôn giáo độc thần thờ một đấng tối cao.)
Divine intervention - Sự can thiệp của thần thánh
Ví dụ:
Many religious texts describe divine intervention in human history.
(Nhiều văn bản tôn giáo mô tả sự can thiệp của thần thánh vào lịch sử nhân loại.)
Theism - Chủ nghĩa thần luận
Ví dụ:
Theism refers to the belief in one or more gods who govern the universe.
(Chủ nghĩa thần luận đề cập đến niềm tin vào một hoặc nhiều vị thần cai quản vũ trụ.)
Omnipotence - Toàn năng
Ví dụ:
Most monotheistic religions believe in the omnipotence of God.
(Hầu hết các tôn giáo độc thần tin vào sự toàn năng của Thiên Chúa.)
Sacred scripture - Kinh điển tôn giáo
Ví dụ:
The Bible, Quran, and Torah contain sacred scriptures about God.
(Kinh Thánh, Kinh Quran và Kinh Torah chứa các kinh điển tôn giáo về Thiên Chúa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết