VIETNAMESE
theo xu hướng
ENGLISH
trend-oriented
/trɛnd ˈɔːrɪɛntɪd/
“Theo xu hướng” là thiên về hoặc được định hình bởi các xu thế hiện tại.
Ví dụ
1.
Doanh nghiệp theo xu hướng thành công trong thị trường hiện đại.
Trend-oriented businesses succeed in modern markets.
2.
Phong cách của anh ấy rất theo xu hướng.
His style is very trend-oriented.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của trend-oriented nhé!
Fashion-conscious - Ý thức về thời trang
Phân biệt:
Fashion-conscious nhấn mạnh vào sự nhận thức và theo đuổi các xu hướng thời trang, trong khi trend-oriented có thể bao gồm các xu hướng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ thời trang.
Ví dụ:
She is fashion-conscious and always wears the latest trends.
(Cô ấy rất ý thức về thời trang và luôn mặc những xu hướng mới nhất.)
Trend-following - Theo xu hướng
Phân biệt:
Trend-following chỉ hành động làm theo các xu hướng hiện tại mà không có sự sáng tạo, trong khi trend-oriented có thể bao gồm sự chú trọng vào xu hướng mà không nhất thiết phải theo đuổi chúng.
Ví dụ:
His trend-following attitude makes him buy anything that is popular at the moment.
(Thái độ theo xu hướng của anh ấy khiến anh ta mua bất cứ thứ gì đang phổ biến vào lúc đó.)
Style-driven - Đi theo phong cách
Phân biệt:
Style-driven nhấn mạnh vào việc tạo ra hoặc theo đuổi một phong cách cụ thể, có thể liên quan đến thời trang, âm nhạc hoặc nghệ thuật, trong khi trend-oriented thường nhấn mạnh vào việc thích nghi với các xu hướng đang thịnh hành.
Ví dụ:
The store is style-driven, focusing on unique designs and individual expression.
(Cửa hàng này đi theo phong cách, tập trung vào các thiết kế độc đáo và sự thể hiện cá nhân.)
Modernist - Người theo chủ nghĩa hiện đại
Phân biệt:
Modernist là một người theo xu hướng hiện đại, đặc biệt trong nghệ thuật, thiết kế hoặc triết học, trong khi trend-oriented có thể đề cập đến xu hướng thay đổi trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Ví dụ:
The modernist approach to design embraces simplicity and functionality.
(Phương pháp hiện đại trong thiết kế chấp nhận sự đơn giản và chức năng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết