VIETNAMESE
theo chủ nghĩa siêu thực
ENGLISH
Surrealism
/səˈrɪə.lɪ.zəm/
“Theo chủ nghĩa siêu thực” là tuân theo một phong cách nghệ thuật với hình ảnh phi lý hoặc kỳ lạ.
Ví dụ
1.
Chủ nghĩa siêu thực ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ hiện đại.
Surrealism influenced many modern artists.
2.
Chủ nghĩa siêu thực khám phá tiềm thức con người qua nghệ thuật.
Surrealism explores the subconscious mind through art.
Ghi chú
Surrealism là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật và phong trào sáng tạo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Dreamlike imagery - Hình ảnh mơ mộng
Ví dụ:
Surrealism often features dreamlike imagery that challenges reality.
(Chủ nghĩa siêu thực thường sử dụng hình ảnh mơ mộng, thách thức thực tế.)
Automatism - Tự động viết
Ví dụ:
Surrealist artists use automatism to create spontaneous and subconscious-driven works.
(Các nghệ sĩ theo chủ nghĩa siêu thực sử dụng kỹ thuật tự động viết để sáng tạo tác phẩm dựa trên tiềm thức.)
Juxtaposition - Sự đối lập phi lý
Ví dụ:
Surrealism frequently employs juxtaposition of unrelated elements to evoke surprise and wonder.
(Chủ nghĩa siêu thực thường kết hợp những yếu tố không liên quan để gợi lên sự ngạc nhiên và kỳ diệu.)
Dali’s melting clocks - Đồng hồ tan chảy của Dali
Ví dụ:
Salvador Dalí’s melting clocks in The Persistence of Memory are iconic surrealist symbols.
(Những chiếc đồng hồ tan chảy của Salvador Dalí trong Sự dai dẳng của ký ức là biểu tượng nổi bật của chủ nghĩa siêu thực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết