VIETNAMESE
thế tĩnh điện
năng lượng tĩnh điện
ENGLISH
electrostatic potential
/ɪˌlɛk.trəʊˈstæt.ɪk pəˈtɛn.ʃəl/
electric potential
Thế tĩnh điện là năng lượng tiềm tàng liên quan đến lực điện tĩnh.
Ví dụ
1.
Thế tĩnh điện rất quan trọng trong việc hiểu các điện tích.
Electrostatic potential is important in understanding charges.
2.
Thế tĩnh điện ảnh hưởng đến hành vi của các hạt.
The electrostatic potential affects the behavior of particles.
Ghi chú
Từ Potential là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Potential nhé!
Nghĩa 1: Tiềm năng
Ví dụ: She has great potential to become a successful leader.
(Cô ấy có tiềm năng lớn để trở thành một nhà lãnh đạo thành công.)
Nghĩa 2: Thế năng (trong vật lý)
Ví dụ: The rock at the top of the hill has gravitational potential energy.
(Hòn đá trên đỉnh đồi có thế năng hấp dẫn.)
Nghĩa 3: Khả năng xảy ra
Ví dụ: There is potential for heavy rain this evening.
(Có khả năng xảy ra mưa lớn vào tối nay.)
Nghĩa 4: Điện thế (trong điện học)
Ví dụ: The electric potential difference between the two points drives the current.
(Hiệu điện thế giữa hai điểm điều khiển dòng điện.)
Nghĩa 5: Khả năng phát triển
Ví dụ: This technology has the potential to revolutionize the industry.
(Công nghệ này có khả năng làm cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết