VIETNAMESE
Thể lực ổn định
Sức khỏe thể chất
ENGLISH
Physical fitness
/fɪzɪkəl fɪtnɪs/
Fitness, bodily strength
"Thể lực ổn định" là trạng thái sức khỏe tốt, không thay đổi nhiều và duy trì lâu dài.
Ví dụ
1.
Việc tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực ổn định.
Regular exercise improves physical fitness.
2.
Thể lực ổn định là yếu tố quan trọng cho một lối sống lành mạnh.
Physical fitness is key to a healthy lifestyle.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của physical fitness nhé!
Endurance – Sức bền
Phân biệt:
Endurance tập trung vào khả năng duy trì hoạt động thể chất trong thời gian dài, trong khi physical fitness là trạng thái tổng thể của sức khỏe tốt.
Ví dụ:
Athletes need high endurance to compete in long-distance races.
(Các vận động viên cần có sức bền cao để thi đấu trong các cuộc đua đường dài.)
Stamina – Sức chịu đựng
Phân biệt:
Stamina là khả năng duy trì hoạt động thể chất trong thời gian dài, có phần giống với endurance, nhưng physical fitness còn bao gồm nhiều yếu tố khác như sức mạnh và sự linh hoạt.
Ví dụ:
Building stamina is key for improving overall physical fitness.
(Xây dựng sức chịu đựng là yếu tố quan trọng để cải thiện tổng thể thể lực ổn định.)
Health – Sức khỏe
Phân biệt:
Health là trạng thái tổng thể của cơ thể, trong khi physical fitness chỉ một phần trong đó, chủ yếu đề cập đến khả năng thể chất.
Ví dụ:
Good health is a result of consistent physical fitness and balanced nutrition.
(Sức khỏe tốt là kết quả của thể lực ổn định liên tục và chế độ dinh dưỡng cân bằng.)
Wellness – Sức khỏe toàn diện
Phân biệt:
Wellness không chỉ đề cập đến thể chất mà còn bao gồm tinh thần và cảm xúc, trong khi physical fitness chỉ tập trung vào thể lực.
Ví dụ:
Wellness programs often include both physical fitness routines and mental health practices.
(Các chương trình sức khỏe toàn diện thường bao gồm cả các bài tập thể lực và các phương pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết