DOL Dictionary
VIETNAMESE
thật tình
thành thật, thật lòng, nói thật
ENGLISH
honestly
ADV/ˈɑːnɪstli/
truthfully, frankly, sincerely
“Thật tình” thường được dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang nói thật hoặc bày tỏ suy nghĩ một cách chân thành. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốt ruột.
Ví dụ
1.
Thật tình, mình không biết chuyện đó.
Honestly, I don’t know about that.
2.
Thật tình, bạn làm mình bất ngờ đấy!
Honestly, you surprised me!
Ghi chú
Honestly là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của honestly nhé!
Nghĩa 1: Thật tình, thành thật mà nói
Ví dụ:
I honestly forgot to call you.
(Thật tình là mình đã quên gọi cho bạn.)
Nghĩa 2: Thật sao, trời ơi (bày tỏ ngạc nhiên hoặc sốt ruột)
Ví dụ:
Honestly, how did you do that?
(Thật sao, bạn làm điều đó bằng cách nào vậy?)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
