VIETNAMESE
Thắt đai an toàn
cài đai an toàn, cài dây an toàn
ENGLISH
Fasten seatbelt
/ˈfæsn ˈsiːtbɛlt/
Buckle seatbelt
Thắt đai an toàn là hành động cố định dây an toàn quanh cơ thể để bảo vệ trong các phương tiện giao thông.
Ví dụ
1.
Hãy thắt đai an toàn của bạn.
Please fasten your seatbelt.
2.
Luôn thắt đai an toàn trong xe hơi.
Always fasten the seatbelt in the car.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fasten khi nói hoặc viết nhé!
Fasten the lid - Đậy nắp lại
Ví dụ:
Make sure to fasten the lid tightly.
(Hãy đảm bảo đậy nắp thật chặt.)
Fasten a button - Cài nút áo
Ví dụ:
She fastened the buttons on her coat to stay warm.
(Cô ấy cài nút áo khoác để giữ ấm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết