VIETNAMESE

thập tự

cây thánh giá

word

ENGLISH

cross

  
NOUN

/krɒs/

crucifix, Christian symbol

“Thập tự” là hình chữ thập, biểu tượng quan trọng trong Kitô giáo, thể hiện đức tin và sự cứu chuộc.

Ví dụ

1.

Thập tự là biểu tượng trung tâm trong Kitô giáo.

The cross is a central symbol in Christianity.

2.

Nhiều người đeo thập tự như dấu hiệu của đức tin.

Many wear a cross as a sign of their faith.

Ghi chú

Từ Thập tự là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và biểu tượng Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các dạng chữ thập quan trọng trong Kitô giáo nhé! check Latin Cross - Thập tự Latinh Ví dụ: The Latin Cross is the most widely recognized symbol of Christianity. (Thập tự Latinh là biểu tượng phổ biến nhất của Kitô giáo.) check Greek Cross - Thập tự Hy Lạp Ví dụ: The Greek Cross is commonly used in Orthodox Christian art. (Thập tự Hy Lạp thường được sử dụng trong nghệ thuật Chính Thống giáo.) check Celtic Cross - Thập tự Celtic Ví dụ: The Celtic Cross is a significant symbol in Irish Christianity. (Thập tự Celtic là một biểu tượng quan trọng trong Kitô giáo Ireland.) check Crusader’s Cross - Thập tự Thập tự chinh Ví dụ: The Crusader’s Cross was carried by knights during the Crusades. (Thập tự Thập tự chinh được các hiệp sĩ mang theo trong các cuộc Thập tự chinh.)