VIETNAMESE

thành viên thường trực

ủy viên thường trực

ENGLISH

permanent member

  
NOUN

/ˈpɜrmənənt ˈmɛmbər/

regular member

Thành viên thường trực là người được chọn hoặc bổ nhiệm để tham gia một tổ chức hoặc hội đồng một cách liên tục.

Ví dụ

1.

Các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền phủ quyết bất kỳ nghị quyết nào.

The permanent members of the United Nations Security Council have the power to veto any resolution.

2.

Quyền phủ quyết của các thành viên thường trực mang lại cho họ rất nhiều ảnh hưởng đối với các quyết định của Liên Hợp Quốc.

The permanent members' veto power gives them a great deal of influence over the UN's decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt permanent regular nha! - Permanent (vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi): liên quan đến cái gì đó tồn tại hoặc kéo dài một cách vĩnh viễn, không thay đổi hoặc không tạm dừng. Ví dụ: The company is looking for permanent employees. (Công ty đang tìm kiếm nhân viên lâu dài.) - Regular (thường xuyên, định kỳ, tuần hoàn): thường mô tả một sự việc xảy ra theo lịch trình hoặc quy tắc cố định. Cũng có thể ám chỉ cái gì đó thường xuyên xảy ra hay được sử dụng theo cách đều đặn. Ví dụ: He has a regular exercise routine, going to the gym three times a week. (Anh có thói quen tập thể dục thường xuyên, đến phòng gym ba lần một tuần.)