VIETNAMESE

thả cửa

không giới hạn, tự do

word

ENGLISH

Unrestricted

  
ADJ

/ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/

Free, unbound

Thả cửa là trạng thái không giới hạn hoặc không đặt ra quy tắc nghiêm ngặt.

Ví dụ

1.

Họ được phép thả cửa sử dụng thư viện.

They were allowed unrestricted access to the library.

2.

Thả cửa truy cập thúc đẩy sự sáng tạo.

Unrestricted access fosters creativity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unrestricted nhé! check Unlimited – Không giới hạn Phân biệt: Unlimited đồng nghĩa với Unrestricted, nhưng nhấn mạnh vào sự không có ranh giới hoặc hạn chế. Ví dụ: The plan offers unlimited access to all features. (Gói này cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các tính năng.) check Free – Tự do Phân biệt: Free tương tự Unrestricted, nhưng nhấn mạnh vào việc không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào. Ví dụ: He felt free to express his opinions in the open forum. (Anh ấy cảm thấy tự do thể hiện ý kiến trong diễn đàn công khai.) check Open – Mở rộng Phân biệt: Open giống Unrestricted, nhưng thường chỉ sự cho phép toàn diện hoặc không bị kiểm soát. Ví dụ: The park is open to visitors all year round. (Công viên mở cửa cho du khách quanh năm.) check Unregulated – Không được kiểm soát Phân biệt: Unregulated mang nghĩa giống Unrestricted, nhưng tập trung vào việc thiếu sự kiểm soát từ các quy định. Ví dụ: The unregulated market led to several economic issues. (Thị trường không được kiểm soát đã dẫn đến nhiều vấn đề kinh tế.)