VIETNAMESE

Thả biểu tượng cảm xúc

bày tỏ cảm xúc trực tuyến

word

ENGLISH

React

  
VERB

/rɪˈækt/

Respond, Express

“Thả biểu tượng cảm xúc” là hành động sử dụng hình ảnh kỹ thuật số để thể hiện cảm xúc trong các nền tảng số.

Ví dụ

1.

Cô ấy thả biểu tượng cảm xúc cười vào bài viết.

She reacted to the post with a smile emoji.

2.

Anh ấy thả biểu tượng cảm xúc trái tim để thể hiện tình yêu.

He reacted with a heart to show his love.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ react nhé! checkReaction (noun) - Sự phản ứng Ví dụ: His reaction to the situation was surprising. (Phản ứng của anh ấy trước tình huống đó rất bất ngờ.) checkReactive (adjective) - Phản ứng nhanh với các tình huống Ví dụ: He is a reactive leader, always addressing issues promptly. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo nhạy bén, luôn xử lý vấn đề kịp thời.) checkReactivity (noun) - Khả năng phản ứng Ví dụ: The chemical's reactivity is high under certain conditions. (Tính phản ứng của hóa chất cao trong một số điều kiện.)