VIETNAMESE

tên súc vật

tên cầm thú

ENGLISH

beast

  
NOUN

/bist/

brute, savage person

Tên súc vật là tiếng chửi rủa nặng cho người có lối sống, cách cư xử man rợ như loài vật, không có tính người.

Ví dụ

1.

Những gì cái tên súc vật đó làm là cười và ném cái lồng chim vào tôi.

What that beast did was laugh and throw the birdcage at me.

2.

Anh ta không thể chịu nổi những hành vi tàn bạo của tên súc vật đó nữa.

He couldn't stand that beast's brutal behavior anymore.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt beast brute nha! - Beast (con thú, loài vật): là một từ trung tính, có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào, kể cả động vật hoang dã hay động vật đã được thuần hóa. Tuy nhiên, từ này thường được dùng thông dụng hơn khi nói về một con vật gì đó lớn, nguy hiểm, hoặc không bình thường. Ví dụ: My brother loves stories about mythical beasts such as unicorns and dragons. (Anh trai tôi thích những câu chuyện về những con thú thần thoại như kỳ lân và rồng.) - Brute (cầm thú, súc vật): thường mang hàm ý tiêu cực hơn, dùng để chỉ những con vật hung dữ, tàn bạo, hoặc thiếu trí tuệ. Ví dụ: We, unlike dumb brutes, can reflect on our experiences. (Không giống như những loài súc vật ngu ngốc, chúng ta có thể suy ngẫm về những trải nghiệm của mình.)