VIETNAMESE

Tẩu tán

Di chuyển tài sản

word

ENGLISH

Dispose of assets

  
VERB

/dɪˈspəʊz ɒv ˈæsets/

Transfer property

“Tẩu tán” là hành động di chuyển tài sản hoặc vật dụng để trốn tránh pháp luật.

Ví dụ

1.

Tội phạm đã tẩu tán tài sản nhanh chóng.

The criminal disposed of assets quickly.

2.

Cô ấy đã tẩu tán tài sản để trốn thuế.

She disposed of assets to avoid taxes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến của Dispose of nhé! checkDispose of waste - Xử lý hoặc loại bỏ rác thải Ví dụ: The company has a system to dispose of waste safely. (Công ty có một hệ thống để xử lý rác thải công nghiệp an toàn.) checkDispose of evidence - Tiêu hủy hoặc loại bỏ bằng chứng Ví dụ: The criminal tried to dispose of evidence before being caught. (Kẻ phạm tội cố gắng tiêu hủy bằng chứng trước khi bị bắt.) checkDispose of responsibility - Từ bỏ hoặc giải thoát trách nhiệm Ví dụ: He cannot simply dispose of responsibility as a parent. (Anh ấy không thể chỉ đơn giản là thoái thác trách nhiệm làm cha mẹ.) checkDispose of chemicals - Loại bỏ hoặc xử lý hóa chất độc hại Ví dụ: The lab follows strict protocols to dispose of hazardous chemicals. (Phòng thí nghiệm tuân theo các quy trình nghiêm ngặt để xử lý hóa chất độc hại.)