VIETNAMESE

tập quyền trung ương

hệ thống tập quyền

word

ENGLISH

centralization

  
NOUN

/ˌsɛn.trə.laɪˈzeɪ.ʃən/

centralized governance

“Tập quyền trung ương” là hệ thống tổ chức chính trị tập trung quyền lực tại chính quyền trung ương.

Ví dụ

1.

Tập quyền trung ương thường dẫn đến việc thực thi chính sách hiệu quả.

Centralization often leads to efficient policy implementation.

2.

Nhiều quốc gia áp dụng tập quyền trung ương để duy trì sự thống nhất quốc gia.

Many countries adopt centralization to maintain national unity.

Ghi chú

Từ Tập quyền trung ương là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và quản trị nhà nước. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hệ thống chính trị có liên quan nhé! check Unitary state - Nhà nước đơn nhất Ví dụ: The country operates as a unitary state, with all major policies controlled by the central government. (Đất nước này hoạt động như một nhà nước đơn nhất, với tất cả chính sách quan trọng do chính quyền trung ương kiểm soát.) check Authoritarian governance - Quản trị chuyên chế Ví dụ: Some critics argue that excessive authoritarian governance weakens local autonomy. (Một số nhà phê bình cho rằng việc quản trị chuyên chế quá mức làm suy yếu quyền tự chủ địa phương.) check Top-down administration - Hệ thống quản trị từ trên xuống Ví dụ: A top-down administration ensures uniform policies but may limit regional flexibility. (Hệ thống quản trị từ trên xuống đảm bảo các chính sách thống nhất nhưng có thể hạn chế sự linh hoạt ở cấp địa phương.) check Centralized power structure - Cấu trúc quyền lực tập trung Ví dụ: The nation’s centralized power structure leaves little room for decentralized decision-making. (Cấu trúc quyền lực tập trung của quốc gia này không cho phép nhiều quyết định được thực hiện ở địa phương.)