VIETNAMESE
tầng đối lưu
ENGLISH
troposphere
/ˈtrɒpəˌsfɪər/
weather layer
“Tầng đối lưu” là lớp khí quyển gần mặt đất, nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết.
Ví dụ
1.
Các hiện tượng thời tiết xảy ra trong tầng đối lưu.
Weather phenomena occur in the troposphere.
2.
Tầng đối lưu kéo dài khoảng 12 km trên Trái Đất.
The troposphere extends about 12 kilometers above the Earth.
Ghi chú
Tầng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tầng nhé!
Nghĩa 1: Lớp vật chất được xếp chồng lên nhau, thường có đặc điểm riêng biệt.
Tiếng Anh: Layer
Ví dụ: The cake had multiple layers of cream and chocolate.
(Chiếc bánh có nhiều tầng kem và sô-cô-la.)
Nghĩa 2: Một phần của tòa nhà, được chia theo chiều cao.
Tiếng Anh: Floor
Ví dụ: The office is located on the third floor of the building.
(Văn phòng nằm ở tầng ba của tòa nhà.)
Nghĩa 3: Một lớp khí quyển hoặc địa chất có tính chất đặc biệt.
Tiếng Anh: Stratum
Ví dụ: The stratum of the soil contained ancient fossils.
(Tầng đất chứa các hóa thạch cổ đại.)
Nghĩa 4: Một nhóm hoặc lớp trong xã hội có đặc điểm chung.
Tiếng Anh: Class
Ví dụ: The working class has always been the backbone of the economy.
(Tầng lớp lao động luôn là trụ cột của nền kinh tế.)
Nghĩa 5: Lớp nước hoặc không khí có đặc điểm cụ thể trong tự nhiên.
Tiếng Anh: Layer (of water or air)
Ví dụ: Fish are found in different layers of the ocean depending on their species.
(Cá được tìm thấy ở các tầng nước khác nhau của đại dương tùy theo loài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết