VIETNAMESE

Tam giác đều

word

ENGLISH

Equilateral Triangle

  
NOUN

/ˌiːkwɪˈlætrəl ˈtraɪæŋɡl/

“Tam giác đều” là tam giác có ba cạnh và ba góc bằng nhau.

Ví dụ

1.

Một tam giác đều có tất cả các cạnh và góc bằng nhau.

An equilateral triangle has all sides and angles equal.

2.

Học sinh đã học rằng các góc của một tam giác đều luôn là 60 độ.

Students learned that the angles of an equilateral triangle are always 60 degrees.

Ghi chú

Equilateral Triangle là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Equal Sides – Các cạnh bằng nhau Ví dụ: All three sides of an equilateral triangle are of equal length. (Cả ba cạnh của tam giác đều có độ dài bằng nhau.) check Equal Angles – Các góc bằng nhau Ví dụ: Each angle in an equilateral triangle measures 60 degrees. (Mỗi góc trong tam giác đều có số đo 60 độ.) check Perfect Symmetry – Đối xứng hoàn hảo Ví dụ: The equilateral triangle is known for its perfect symmetry. (Tam giác đều được biết đến với sự đối xứng hoàn hảo.)