VIETNAMESE

tài sản kế thừa của cha hoặc của tổ tiên

tài sản tổ tiên

word

ENGLISH

Inherited ancestral assets

  
NOUN

/ɪnˈhɛrɪtɪd ænˈsɛstrəl ˈæsɛts/

heritage assets

"Tài sản kế thừa của cha hoặc của tổ tiên" là tài sản truyền lại từ các thế hệ trước, thường mang giá trị tinh thần hoặc lịch sử.

Ví dụ

1.

Gia đình đã bảo tồn tài sản kế thừa của tổ tiên qua nhiều thế hệ.

The family preserved the inherited ancestral assets for generations.

2.

Các tài sản này thường được coi là di sản văn hóa vô giá.

These assets are often considered invaluable cultural heritage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inherited ancestral assets nhé! check Heirloom property - Tài sản gia truyền Phân biệt: Heirloom property là tài sản được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình, có giá trị lịch sử hoặc tinh thần. Ví dụ: The heirloom property was passed down from the great-grandfather. (Tài sản gia truyền đã được truyền lại từ ông cố.) check Legacy assets - Tài sản thừa kế Phân biệt: Legacy assets là tài sản mà một người để lại cho người thừa kế, có thể là tài sản vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: The legacy assets of the family included several paintings and valuable antiques. (Tài sản thừa kế của gia đình bao gồm một số bức tranh và đồ cổ quý giá.) check Ancestral property - Tài sản tổ tiên Phân biệt: Ancestral property là tài sản mà tổ tiên để lại cho các thế hệ sau, có thể là đất đai, nhà cửa hoặc các vật phẩm có giá trị. Ví dụ: The ancestral property has been in the family for over a century. (Tài sản tổ tiên đã thuộc về gia đình hơn một thế kỷ.)