VIETNAMESE
tái bút
ENGLISH
postscript
NOUN
/ˈpoʊˌskrɪpt/
Tái bút là viết thêm cuối bức thư, sau chữ kí.
Ví dụ
1.
Cuối lá thư của anh ấy có dòng tái bút lãng mạn thường thấy - Tái bút anh yêu em.
There was the usual romantic postscript at the end of his letter - PS I love you.
2.
Trong một bức thư tái bút, cô ấy hứa sẽ sớm hồi âm.
In a postscript to her letter, she promised to write again soon.
Ghi chú
Tái bút (Postscript) là những gì được viết ở cuối bức thư sau khi người viết đã hoàn thành nội dung thư. Tái bút được dùng khi người viết muốn nói thêm gì đó hoặc nhằm nhấn mạnh điều gì đó (emphasize) để gây chú ý cho người đọc (draw reader's attention).