VIETNAMESE

tà khí

word

ENGLISH

evil aura

  
NOUN

/ˈiːvəl ˈɔːrə/

dark energy, malice

“Tà khí” là năng lượng tiêu cực hoặc cảm giác bất thường thường liên quan đến điều không tốt.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà bị bỏ hoang tràn đầy tà khí.

The abandoned house was filled with an evil aura.

2.

Một số người tin vào sự hiện diện của tà khí ở một số nơi.

Some believe in the presence of an evil aura in certain places.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Evil aura nhé! check Dark Energy – Năng lượng đen tối Phân biệt: Dark Energy thường được dùng để chỉ một loại năng lượng hoặc sức mạnh mang tính huyền bí, tiêu cực, hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong các bối cảnh giả tưởng hoặc tâm linh. Ví dụ: The ancient artifact emanated a dark energy that terrified everyone. (Cổ vật cổ phát ra năng lượng đen tối khiến mọi người kinh hãi.) check Malevolence – Tính ác ý Phân biệt: Malevolence nhấn mạnh đến ý định hoặc cảm xúc xấu, thường biểu hiện qua hành động có chủ ý làm hại người khác. Không mang tính siêu nhiên như evil aura. Ví dụ: His malevolence was evident in the way he treated his colleagues. (Tính ác ý của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với đồng nghiệp.) check Sinister Presence – Sự hiện diện hiểm ác Phân biệt: Sinister Presence mô tả cảm giác hoặc sự xuất hiện của một yếu tố đe dọa, gây lo lắng hoặc đáng sợ, thường xuất hiện trong bối cảnh kinh dị hoặc siêu nhiên. Ví dụ: A sinister presence could be felt in the abandoned mansion. (Một sự hiện diện hiểm ác có thể cảm nhận được trong ngôi biệt thự bỏ hoang.) check Malice – Ý định xấu Phân biệt: Malice nhấn mạnh vào ý định gây hại hoặc ác tâm, thường mang tính cá nhân và không liên quan đến yếu tố siêu nhiên như evil aura. Ví dụ: Her actions were driven by malice and jealousy. (Hành động của cô ấy bị thúc đẩy bởi ý định xấu và sự ghen tị.) check Foreboding Atmosphere – Bầu không khí báo điềm gở Phân biệt: Foreboding Atmosphere chỉ một cảm giác hoặc bầu không khí khiến người ta dự cảm về điều gì đó không may hoặc nguy hiểm, thường trong các tình huống hư cấu hoặc hồi hộp. Ví dụ: The movie created a foreboding atmosphere with its eerie soundtrack. (Bộ phim tạo ra một bầu không khí báo điềm gở với nhạc nền rùng rợn.)