VIETNAMESE

suối nhỏ

dòng suối nhỏ

word

ENGLISH

rill

  
NOUN

/rɪl/

brook

Suối nhỏ là dòng nước nhỏ hẹp thường thấy ở vùng núi.

Ví dụ

1.

Suối nhỏ uốn khúc qua đồng cỏ.

The rill winds its way through the meadow.

2.

Suối nhỏ được nuôi dưỡng bởi tuyết tan.

The rill is fed by melting snow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rill nhé! check Trickle - Dòng nước rỉ Phân biệt: Trickle là dòng nước rất nhỏ, thường chảy chậm, khác với rill có thể có dòng chảy mạnh hơn. Ví dụ: A trickle of water ran down the rock. (Một dòng nước rỉ nhỏ chảy xuống tảng đá.) check Runlet - Dòng suối nhỏ Phân biệt: Runlet là một dòng nước hẹp hơn rill, thường xuất hiện sau mưa lớn. Ví dụ: The heavy rain created a runlet along the path. (Trận mưa lớn đã tạo ra một dòng suối nhỏ dọc theo con đường.)