VIETNAMESE

sun

word

ENGLISH

shrinking

  
NOUN

/ˈʃrɪŋkɪŋ/

contraction, reduction

“Sun” là hiện tượng vật thể bị rút lại, co nhỏ hoặc thu gọn.

Ví dụ

1.

Vải bị sun cần được xử lý cẩn thận.

The shrinking fabric required careful handling.

2.

Sun do tiếp xúc với nhiệt ảnh hưởng đến sợi vải.

Sun from heat exposure affects clothing fibers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shrinking nhé! check Contracting – Co lại Phân biệt: Contracting ám chỉ sự co lại hoặc thu nhỏ về kích thước hoặc số lượng, đặc biệt trong ngữ cảnh nhiệt độ hoặc kinh tế. Ví dụ: The metal was contracting as it cooled. (Kim loại co lại khi nó nguội đi.) check Diminishing – Giảm sút Phân biệt: Diminishing nhấn mạnh vào sự giảm bớt về số lượng hoặc giá trị, không nhất thiết liên quan đến kích thước vật lý. Ví dụ: His influence in the company is diminishing. (Sức ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đang giảm sút.)