VIETNAMESE

sự vụ

word

ENGLISH

incident

  
NOUN

/ˈɪnsɪdənt/

event, occurrence

“Sự vụ” là một sự kiện hoặc hành động nhỏ mang tính cá nhân hoặc cụ thể.

Ví dụ

1.

Cảnh sát đang điều tra sự vụ.

The police are investigating the incident.

2.

Sự vụ xảy ra vào đêm muộn.

The incident occurred late at night.

Ghi chú

Sự vụ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự vụ nhé! check Nghĩa 1: Một sự kiện cụ thể xảy ra Tiếng Anh: Incident Ví dụ: The police investigated the incident thoroughly. (Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng sự vụ.) check Nghĩa 2: Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm công việc nhỏ Tiếng Anh: Task Ví dụ: Completing the daily tasks is crucial for project success. (Hoàn thành các sự vụ hàng ngày rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)