VIETNAMESE

Sự vu cáo

Tố cáo sai

word

ENGLISH

False accusation

  
NOUN

/fɔːls ˌæk.jʊˈzeɪ.ʃən/

"Sự vu cáo" là hành động bịa đặt hoặc tố cáo sai sự thật nhằm làm hại người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy chịu đựng sự vu cáo tại nơi làm việc.

He suffered from false accusations at work.

2.

Sự vu cáo có thể hủy hoại danh tiếng.

False accusations can ruin reputations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của False accusation nhé! check Fabrication – Sự bịa đặt Phân biệt: Fabrication nhấn mạnh vào việc tạo ra thông tin sai sự thật, gần nghĩa với False accusation. Ví dụ: The fabrication of evidence led to a wrongful conviction. (Sự bịa đặt bằng chứng dẫn đến một kết án sai.) check Slander – Lời vu khống Phân biệt: Slander tập trung vào việc bịa đặt lời nói nhằm làm hại danh tiếng của người khác. Ví dụ: The politician sued for slander after false accusations were made. (Chính trị gia đã kiện vì vu khống sau khi bị cáo buộc sai.) check Misrepresentation – Sự bóp méo sự thật Phân biệt: Misrepresentation chỉ hành động trình bày sai sự thật, thường liên quan đến các cáo buộc không đúng. Ví dụ: The misrepresentation of facts caused significant harm to the defendant. (Sự bóp méo sự thật đã gây tổn hại nghiêm trọng cho bị cáo.)